gia mang

Học thuật
Thân thiện
gia mang

Gia đình tôi có nhiều gia mang trong dịp Tết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc nhà bận rộn, việc : Chỉ những công việc lặt vặt, bận rộn trong gia đình, thường những việc riêng tư, không phải việc công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy suốt ngày bận rộn với gia mang. ( ấy suốt ngày bận rộn với việc nhà.)
    • Anh ấy tạm gác việc công để lo gia mang. (Anh ấy tạm gác việc công để lo việc nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bề gia mang": cụm từ nhấn mạnh đến gánh nặng, trách nhiệm của công việc gia đình.
    • Chị ấy một mình gánh vác hết bề gia mang. (Chị ấy một mình gánh vác hết mọi việc nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Gia đình (danh từ): chỉ một tập hợp người quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng, sống chung.
  • Gia sự (danh từ): việc nhà, việc trong gia đình (nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn).
  • Gia vụ (danh từ): công việc nội trợ, việc nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Việc nhà: công việc trong gia đình.
  • Việc : việc riêng tư, đối lập với việc công.
Lưu ý
  • Từ cổ/Hán Việt: "Gia mang" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc trong một số ngữ cảnh trang trọng, tính văn học.
gia mang

Gia đình tôi có nhiều gia mang trong dịp Tết.

  1. việc nhà bận rộn, việc

Từ chứa "gia mang"